집단 면역이 · 집단 면역을
miễn dịch cộng đồng
Ví dụ
백신 접종률이 높으면 집단 면역이 생길 수 있어요.
Nếu tỷ lệ tiêm vắc-xin cao thì có thể hình thành miễn dịch cộng đồng.
Thành phần từ
집 tập hợp+단 đoàn, nhóm+면 miễn, thoát+역 dịch bệnh
Nghĩa đen là "tập thể thoát khỏi dịch bệnh". Hán Việt: tập đoàn miễn dịch ("miễn dịch" giống tiếng Việt; "tập đoàn" ở đây là tập thể, nhóm).
Bạn nên biết
면역 phát âm là [며녁] — phụ âm cuối ㄴ nối sang âm tiết sau.
Từ liên quan