Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

집단 면역

jipdan myeonyeok [집딴 며녁]

집단 면역이 · 집단 면역을

miễn dịch cộng đồng

Ví dụ

백신 접종률이 높으면 집단 면역이 생길 수 있어요.

Nếu tỷ lệ tiêm vắc-xin cao thì có thể hình thành miễn dịch cộng đồng.

Thành phần từ

집 tập hợp단 đoàn, nhóm면 miễn, thoát역 dịch bệnh

Nghĩa đen là "tập thể thoát khỏi dịch bệnh". Hán Việt: tập đoàn miễn dịch ("miễn dịch" giống tiếng Việt; "tập đoàn" ở đây là tập thể, nhóm).

Bạn nên biết

면역 phát âm là [며녁] — phụ âm cuối ㄴ nối sang âm tiết sau.