호스피스가 · 호스피스를
chăm sóc cuối đời, nhà tế bần (hospice)
Ví dụ
아버지는 마지막 몇 주를 호스피스 병동에서 보내셨어요.
Bố mình đã trải qua mấy tuần cuối đời ở khu chăm sóc cuối đời.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "hospice".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
호스피스가 · 호스피스를
chăm sóc cuối đời, nhà tế bần (hospice)
Ví dụ
아버지는 마지막 몇 주를 호스피스 병동에서 보내셨어요.
Bố mình đã trải qua mấy tuần cuối đời ở khu chăm sóc cuối đời.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "hospice".