Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

환자

hwanja

환자가 · 환자를

bệnh nhân

Ví dụ

병원에 감기 환자가 많아서 오래 기다렸어요.

Ở bệnh viện có nhiều bệnh nhân bị cảm nên tôi đã phải đợi lâu.

Thành phần từ

환 bệnh, hoạn nạn자 người

Nghĩa đen là "người bị bệnh"; -자 = người: 환자, 과학자, 운전자. Hán Việt: hoạn giả (hoạn như "hoạn nạn"; giả như "tác giả").