설치 미술이 · 설치 미술을
nghệ thuật sắp đặt
Ví dụ
이 미술관에서는 대형 설치 미술 작품을 전시하고 있어요.
Bảo tàng mỹ thuật này đang trưng bày các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt cỡ lớn.
Thành phần từ
설 thiết lập+치 đặt+미 đẹp+술 thuật, kỹ năng
Nghĩa đen là "mỹ thuật lắp đặt" — tác phẩm được dựng trong một không gian. Hán Việt: thiết trí mỹ thuật ("mỹ thuật" giống tiếng Việt).
Từ liên quan