Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

설치 미술

seolchi misul

설치 미술이 · 설치 미술을

nghệ thuật sắp đặt

Ví dụ

이 미술관에서는 대형 설치 미술 작품을 전시하고 있어요.

Bảo tàng mỹ thuật này đang trưng bày các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt cỡ lớn.

Thành phần từ

설 thiết lập치 đặt미 đẹp술 thuật, kỹ năng

Nghĩa đen là "mỹ thuật lắp đặt" — tác phẩm được dựng trong một không gian. Hán Việt: thiết trí mỹ thuật ("mỹ thuật" giống tiếng Việt).