Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

만성 질환

manseong jilhwan [만썽 질환]

만성 질환이 · 만성 질환을

bệnh mãn tính

Ví dụ

당뇨병은 대표적인 만성 질환이에요.

Bệnh tiểu đường là một bệnh mãn tính tiêu biểu.

Thành phần từ

만 chậm성 tính chất질 bệnh tật환 bệnh, hoạn nạn

Nghĩa đen là "bệnh có tính chậm". Hán Việt: mạn tính tật hoạn ("mạn tính" chính là "mãn tính" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

질환 phát âm là [질환]; theo phát âm chuẩn, âm ㅎ vẫn được giữ.