셔요 · 셨어요 · 신 (+noun)
chua
Ví dụ
이 레몬은 너무 셔서 먹을 수 없어요.
Quả chanh này chua quá, mình không ăn nổi.
Thành phần từ
시 + 어요 rút gọn thành 셔요; 신 김치 là kim chi chua, lên men lâu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn