Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

시다

sida

셔요 · 셨어요 · 신 (+noun)

chua

Ví dụ

이 레몬은 너무 셔서 먹을 수 없어요.

Quả chanh này chua quá, mình không ăn nổi.

Thành phần từ

시 + 어요 rút gọn thành 셔요; 신 김치 là kim chi chua, lên men lâu.