냄비가 · 냄비를
cái nồi, xoong
Ví dụ
큰 냄비에 물을 넣고 끓이세요.
Cho nước vào nồi to rồi đun sôi.
Thành phần từ
Có lẽ từ tiếng Nhật "nabe", nghĩa là cái nồi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
냄비가 · 냄비를
cái nồi, xoong
Ví dụ
큰 냄비에 물을 넣고 끓이세요.
Cho nước vào nồi to rồi đun sôi.
Thành phần từ
Có lẽ từ tiếng Nhật "nabe", nghĩa là cái nồi.
Từ liên quan