칼이 · 칼을
con dao
Ví dụ
부엌에서 칼을 사용할 때는 항상 조심하세요.
Khi dùng dao trong bếp thì luôn phải cẩn thận.
Thành phần từ
Món 칼국수 "mì cắt bằng dao" được đặt tên theo từ này.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
칼이 · 칼을
con dao
Ví dụ
부엌에서 칼을 사용할 때는 항상 조심하세요.
Khi dùng dao trong bếp thì luôn phải cẩn thận.
Thành phần từ
Món 칼국수 "mì cắt bằng dao" được đặt tên theo từ này.
Từ liên quan