Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

고소하다

gosohada

고소해요 · 고소했어요 · 고소한 (+noun)

thơm bùi, béo ngậy (như vừng rang, hạt rang)

Ví dụ

참기름을 넣으니까 냄새가 정말 고소해요.

Cho dầu mè vào xong, mùi thơm bùi thật sự.

Thành phần từ

Chú ý từ đồng âm: một từ 고소하다 khác nghĩa là "kiện" (Hán Việt: cáo tố).

Bạn nên biết

Dùng cho mùi vừng rang, các loại hạt hay bánh mì mới nướng — tiếng Việt gần nhất là "thơm bùi".