고소해요 · 고소했어요 · 고소한 (+noun)
thơm bùi, béo ngậy (như vừng rang, hạt rang)
Ví dụ
참기름을 넣으니까 냄새가 정말 고소해요.
Cho dầu mè vào xong, mùi thơm bùi thật sự.
Thành phần từ
Chú ý từ đồng âm: một từ 고소하다 khác nghĩa là "kiện" (Hán Việt: cáo tố).
Bạn nên biết
Dùng cho mùi vừng rang, các loại hạt hay bánh mì mới nướng — tiếng Việt gần nhất là "thơm bùi".
Từ liên quan