Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

맛보다

matboda [맏뽀다]

맛봐요 · 맛봤어요 · 맛볼 거예요 · 맛보세요

nếm, ăn thử

Ví dụ

소금을 넣기 전에 국을 맛보세요.

Nếm canh trước khi cho muối nhé.

Thành phần từ

맛 "vị" + 보다 "xem, thử": nghĩa đen là "xem vị".

Bạn nên biết

Phát âm là [맏뽀다]; -아/어 보다 sau bất kỳ động từ nào nghĩa là "thử": 먹어 보세요.