Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

싱겁다

singgeopda [싱겁따]

싱거워요 · 싱거웠어요 · 싱거운 (+noun) (ㅂ irregular)

nhạt, không đủ mặn

Ví dụ

국이 좀 싱거우면 소금을 넣으세요.

Nếu canh hơi nhạt thì cho thêm muối nhé.

Thành phần từ

Cũng dùng cho người: 싱거운 사람 là người hay pha trò nhạt nhẽo.

Bạn nên biết

싱겁다 nghĩa là nhạt muối, không phải "không có vị"; trái nghĩa là 짜다 "mặn".