싱거워요 · 싱거웠어요 · 싱거운 (+noun) (ㅂ irregular)
nhạt, không đủ mặn
Ví dụ
국이 좀 싱거우면 소금을 넣으세요.
Nếu canh hơi nhạt thì cho thêm muối nhé.
Thành phần từ
Cũng dùng cho người: 싱거운 사람 là người hay pha trò nhạt nhẽo.
Bạn nên biết
싱겁다 nghĩa là nhạt muối, không phải "không có vị"; trái nghĩa là 짜다 "mặn".
Từ liên quan