Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

레몬

remon

레몬이 · 레몬을

chanh vàng, quả chanh

Ví dụ

따뜻한 물에 레몬을 넣어서 마셔요.

Mình cho chanh vào nước ấm rồi uống.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "lemon".