레몬이 · 레몬을
chanh vàng, quả chanh
Ví dụ
따뜻한 물에 레몬을 넣어서 마셔요.
Mình cho chanh vào nước ấm rồi uống.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "lemon".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
레몬이 · 레몬을
chanh vàng, quả chanh
Ví dụ
따뜻한 물에 레몬을 넣어서 마셔요.
Mình cho chanh vào nước ấm rồi uống.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "lemon".
Từ liên quan