Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

선물하다

seonmulhada

선물해요 · 선물했어요 · 선물할 거예요 · 선물하세요

tặng (quà)

Ví dụ

어머니 생신에 예쁜 목도리를 하나 선물했어요.

Mình đã tặng mẹ một chiếc khăn quàng cổ xinh xắn nhân sinh nhật mẹ.

Thành phần từ

선 món dâng물 vật

Nghĩa đen là "vật dâng tặng". Hán Việt: thiện vật.