선물해요 · 선물했어요 · 선물할 거예요 · 선물하세요
tặng (quà)
Ví dụ
어머니 생신에 예쁜 목도리를 하나 선물했어요.
Mình đã tặng mẹ một chiếc khăn quàng cổ xinh xắn nhân sinh nhật mẹ.
Thành phần từ
선 món dâng+물 vật
Nghĩa đen là "vật dâng tặng". Hán Việt: thiện vật.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선물해요 · 선물했어요 · 선물할 거예요 · 선물하세요
tặng (quà)
Ví dụ
어머니 생신에 예쁜 목도리를 하나 선물했어요.
Mình đã tặng mẹ một chiếc khăn quàng cổ xinh xắn nhân sinh nhật mẹ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vật dâng tặng". Hán Việt: thiện vật.
Từ liên quan