Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

상승세

sangseungse

상승세가 · 상승세를

đà tăng, xu hướng tăng; chuỗi thắng

Ví dụ

집값이 석 달째 상승세를 이어가고 있습니다.

Giá nhà đã tiếp tục đà tăng trong ba tháng liền.

Thành phần từ

상 lên승 thăng, lên cao세 xu thế

Nghĩa đen là "đà đi lên". Hán Việt: thượng thăng thế.

Bạn nên biết

Cũng dùng trong thể thao cho đội đang có phong độ: 상승세를 타다 (đang có chuỗi thắng).