회복세가 · 회복세를
đà phục hồi, dấu hiệu hồi phục
Ví dụ
수출이 늘면서 경제가 회복세를 보이고 있습니다.
Nhờ xuất khẩu tăng, nền kinh tế đang có dấu hiệu phục hồi.
Thành phần từ
회 trở về+복 khôi phục+세 xu thế
-세 = đà, xu thế: 상승세, 하락세, 회복세 — mẫu rất phổ biến trên tin tức. Hán Việt: hồi phục thế.
Bạn nên biết
Phát âm là [회복쎄]; trên tin tức thường đi với 보이다 hoặc 이어가다.
Từ liên quan