반격이 · 반격을
sự phản công, đánh trả
Ví dụ
후반전에 우리 팀의 반격이 시작되었어요.
Trong hiệp hai, đội chúng tôi bắt đầu phản công.
Thành phần từ
반 ngược lại+격 đánh
Nghĩa đen là "đánh trả lại". Hán Việt: phản kích — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
반격이 · 반격을
sự phản công, đánh trả
Ví dụ
후반전에 우리 팀의 반격이 시작되었어요.
Trong hiệp hai, đội chúng tôi bắt đầu phản công.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đánh trả lại". Hán Việt: phản kích — giống tiếng Việt.
Từ liên quan