Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

반격

bangyeok

반격이 · 반격을

sự phản công, đánh trả

Ví dụ

후반전에 우리 팀의 반격이 시작되었어요.

Trong hiệp hai, đội chúng tôi bắt đầu phản công.

Thành phần từ

반 ngược lại격 đánh

Nghĩa đen là "đánh trả lại". Hán Việt: phản kích — giống tiếng Việt.