Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

만회하다

manhoehada

만회해요 · 만회했어요 · 만회할 거예요 · 만회하세요

bù đắp, gỡ lại, vãn hồi (tổn thất, thất bại)

Ví dụ

그는 지난번 실수를 만회하려고 더 열심히 일했어요.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp cho lỗi lầm lần trước.

Thành phần từ

만 kéo회 trở về

Nghĩa đen là "kéo trở lại" — kéo tình thế xấu về như cũ. Hán Việt: vãn hồi — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Tân ngữ thường gặp: 실수, 손실, 점수 — ví dụ 한 점을 만회하다 (gỡ lại một điểm).