만회해요 · 만회했어요 · 만회할 거예요 · 만회하세요
bù đắp, gỡ lại, vãn hồi (tổn thất, thất bại)
Ví dụ
그는 지난번 실수를 만회하려고 더 열심히 일했어요.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp cho lỗi lầm lần trước.
Thành phần từ
만 kéo+회 trở về
Nghĩa đen là "kéo trở lại" — kéo tình thế xấu về như cũ. Hán Việt: vãn hồi — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Tân ngữ thường gặp: 실수, 손실, 점수 — ví dụ 한 점을 만회하다 (gỡ lại một điểm).
Từ liên quan