설욕이 · 설욕을
sự rửa hận, phục thù (cho thất bại)
Ví dụ
작년 결승에서 진 팀이 올해 설욕에 성공했어요.
Đội thua ở trận chung kết năm ngoái đã phục thù thành công năm nay.
Thành phần từ
설 rửa sạch+욕 nhục
Nghĩa đen là "rửa sạch nỗi nhục" — âm tiết đầu là "tuyết", ở đây dùng nghĩa "rửa sạch". Hán Việt: tuyết nhục (tiếng Việt nói "rửa nhục").
Bạn nên biết
Dùng cho thể thao và thi đấu; 설욕전 là trận tái đấu mà bên thua tìm cách phục thù.
Từ liên quan