Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

설욕

seoryok [서룍]

설욕이 · 설욕을

sự rửa hận, phục thù (cho thất bại)

Ví dụ

작년 결승에서 진 팀이 올해 설욕에 성공했어요.

Đội thua ở trận chung kết năm ngoái đã phục thù thành công năm nay.

Thành phần từ

설 rửa sạch욕 nhục

Nghĩa đen là "rửa sạch nỗi nhục" — âm tiết đầu là "tuyết", ở đây dùng nghĩa "rửa sạch". Hán Việt: tuyết nhục (tiếng Việt nói "rửa nhục").

Bạn nên biết

Dùng cho thể thao và thi đấu; 설욕전 là trận tái đấu mà bên thua tìm cách phục thù.