Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

하락세

harakse [하락쎄]

하락세가 · 하락세를

đà giảm, xu hướng đi xuống

Ví dụ

주가가 일주일째 하락세를 보이고 있습니다.

Giá cổ phiếu đã giảm liên tục suốt một tuần.

Thành phần từ

하 xuống락 rơi세 thế, đà

-세 = "thế, đà": 하락세, 상승세, 증가세. Hán Việt: hạ lạc thế.

Bạn nên biết

Phát âm là [하락쎄]; thường đi với 보이다 hoặc 이어지다.