낙폭이 · 낙폭을
mức sụt, mức giảm (giá cả, giá trị)
Ví dụ
오후 들어 환율의 낙폭이 조금 줄었습니다.
Sang buổi chiều, mức giảm của tỷ giá đã thu hẹp đôi chút.
Thành phần từ
낙 rơi+폭 bề rộng
Nghĩa đen là "bề rộng của cú rơi" — dạng ngắn gọn của 하락폭 dùng trong tin thị trường. Hán Việt: lạc bức.
Bạn nên biết
Âm tiết đầu thể hiện quy tắc âm đầu: đọc là 낙 khi đứng đầu từ nhưng là 락 khi nằm trong 하락.
Từ liên quan