Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

하락폭

harakpok

하락폭이 · 하락폭을

mức giảm, biên độ giảm

Ví dụ

오늘 주가는 올해 들어 가장 큰 하락폭을 기록했습니다.

Hôm nay giá cổ phiếu ghi nhận mức giảm lớn nhất kể từ đầu năm.

Thành phần từ

하 xuống락 rơi폭 bề rộng

-폭 = biên độ, mức thay đổi: 하락폭, 증가폭, 상승폭. Hán Việt: hạ lạc bức ("bức" = bề rộng, như trong "biên độ").

Bạn nên biết

Diễn tả độ lớn bằng 크다/작다 hoặc 커지다/줄다, không dùng 많다/적다.