Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

오름세

oreumse [오름쎄]

오름세가 · 오름세를

đà tăng, xu hướng tăng (giá cả)

Ví dụ

채소 가격이 계속 오름세를 보이고 있어요.

Giá rau củ đang tiếp tục có xu hướng tăng.

Thành phần từ

세 xu thế

오름 "sự đi lên" (từ 오르다) thuần Hàn cộng với -세 "xu thế" (Hán Việt: thế).

Bạn nên biết

Phát âm là [오름쎄]; từ đồng nghĩa thuần Hàn, thân thuộc hơn 상승세, hay dùng cho giá cả.