보듬어요 · 보듬었어요 · 보듬을 거예요 · 보듬으세요
ôm ấp, ôm vào lòng; chăm sóc, đùm bọc
Ví dụ
우리 사회가 어려운 이웃을 따뜻하게 보듬어야 해요.
Xã hội chúng ta cần ấm áp đùm bọc những người hàng xóm khó khăn.
Thành phần từ
Thường dùng nghĩa bóng: yêu thương che chở người yếu thế, như 보듬어 안다 "ôm chặt vào lòng".