Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

옹호하다

onghohada

옹호해요 · 옹호했어요 · 옹호할 거예요 · 옹호하세요

bảo vệ, bênh vực, ủng hộ (quyền lợi, quan điểm)

Ví dụ

그 단체는 오랫동안 인권을 옹호해 왔습니다.

Tổ chức đó đã bảo vệ nhân quyền từ lâu.

Thành phần từ

옹 ôm호 bảo vệ

Nghĩa đen là "ôm lấy và che chở". Hán Việt: ủng hộ — nhưng 옹호하다 nghiêng về "bảo vệ, bênh vực" (quyền, quan điểm), còn "ủng hộ" thông thường của tiếng Việt gần với 지지하다.