옹호해요 · 옹호했어요 · 옹호할 거예요 · 옹호하세요
bảo vệ, bênh vực, ủng hộ (quyền lợi, quan điểm)
Ví dụ
그 단체는 오랫동안 인권을 옹호해 왔습니다.
Tổ chức đó đã bảo vệ nhân quyền từ lâu.
Thành phần từ
옹 ôm+호 bảo vệ
Nghĩa đen là "ôm lấy và che chở". Hán Việt: ủng hộ — nhưng 옹호하다 nghiêng về "bảo vệ, bênh vực" (quyền, quan điểm), còn "ủng hộ" thông thường của tiếng Việt gần với 지지하다.