Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

두둔하다

dudunhada

두둔해요 · 두둔했어요 · 두둔할 거예요 · 두둔하세요

bênh vực, bao che (thường là thiên vị)

Ví dụ

아버지는 늘 막내만 두둔해서 형이 서운해했어요.

Bố lúc nào cũng chỉ bênh đứa út nên anh cả thấy tủi thân.

Thành phần từ

Các âm tiết không gợi nghĩa; hãy hình dung là "bao che" cho ai đó.

Bạn nên biết

Thường ngụ ý bênh vực thiên vị cho người có lỗi, khác với 옹호하다 mang tính nguyên tắc.