Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

지지하다

jijihada

지지해요 · 지지했어요 · 지지할 거예요 · 지지하세요

ủng hộ, tán thành

Ví dụ

저는 그 후보의 환경 정책을 지지해요.

Tôi ủng hộ chính sách môi trường của ứng cử viên đó.

Thành phần từ

지 chống đỡ지 giữ

Nghĩa đen là "chống đỡ và nắm giữ". Hán Việt: chi trì (tiếng Việt nói "ủng hộ").