지지해요 · 지지했어요 · 지지할 거예요 · 지지하세요
ủng hộ, tán thành
Ví dụ
저는 그 후보의 환경 정책을 지지해요.
Tôi ủng hộ chính sách môi trường của ứng cử viên đó.
Thành phần từ
지 chống đỡ+지 giữ
Nghĩa đen là "chống đỡ và nắm giữ". Hán Việt: chi trì (tiếng Việt nói "ủng hộ").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지지해요 · 지지했어요 · 지지할 거예요 · 지지하세요
ủng hộ, tán thành
Ví dụ
저는 그 후보의 환경 정책을 지지해요.
Tôi ủng hộ chính sách môi trường của ứng cử viên đó.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chống đỡ và nắm giữ". Hán Việt: chi trì (tiếng Việt nói "ủng hộ").