Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

품다

pumda [품따]

품어요 · 품었어요 · 품을 거예요 · 품으세요

ôm vào lòng, ấp ủ; nuôi (cảm xúc, ước mơ, nghi ngờ)

Ví dụ

그는 어릴 때부터 가수의 꿈을 품었어요.

Anh ấy ấp ủ ước mơ làm ca sĩ từ khi còn nhỏ.

Thành phần từ

Từ 품 "lòng, vòng tay": ôm sát vào ngực.