품어요 · 품었어요 · 품을 거예요 · 품으세요
ôm vào lòng, ấp ủ; nuôi (cảm xúc, ước mơ, nghi ngờ)
Ví dụ
그는 어릴 때부터 가수의 꿈을 품었어요.
Anh ấy ấp ủ ước mơ làm ca sĩ từ khi còn nhỏ.
Thành phần từ
Từ 품 "lòng, vòng tay": ôm sát vào ngực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
품어요 · 품었어요 · 품을 거예요 · 품으세요
ôm vào lòng, ấp ủ; nuôi (cảm xúc, ước mơ, nghi ngờ)
Ví dụ
그는 어릴 때부터 가수의 꿈을 품었어요.
Anh ấy ấp ủ ước mơ làm ca sĩ từ khi còn nhỏ.
Thành phần từ
Từ 품 "lòng, vòng tay": ôm sát vào ngực.
Từ liên quan