위안이 · 위안을
sự an ủi, niềm an ủi
Ví dụ
음악은 힘든 시기에 저에게 큰 위안이 되었어요.
Âm nhạc đã là niềm an ủi lớn đối với tôi trong những lúc khó khăn.
Thành phần từ
위 an ủi+안 yên
Nghĩa đen là "an ủi và làm yên lòng". Hán Việt: úy an ("úy" như trong "úy lạo").
Bạn nên biết
Mẫu câu chính: 위안이 되다 (là niềm an ủi), 위안을 얻다 (tìm được niềm an ủi), 위안으로 삼다 (lấy làm niềm an ủi).
Từ liên quan