Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

위안

wian

위안이 · 위안을

sự an ủi, niềm an ủi

Ví dụ

음악은 힘든 시기에 저에게 큰 위안이 되었어요.

Âm nhạc đã là niềm an ủi lớn đối với tôi trong những lúc khó khăn.

Thành phần từ

위 an ủi안 yên

Nghĩa đen là "an ủi và làm yên lòng". Hán Việt: úy an ("úy" như trong "úy lạo").

Bạn nên biết

Mẫu câu chính: 위안이 되다 (là niềm an ủi), 위안을 얻다 (tìm được niềm an ủi), 위안으로 삼다 (lấy làm niềm an ủi).