추모해요 · 추모했어요 · 추모할 거예요 · 추모하세요
tưởng niệm, tưởng nhớ (người đã mất)
Ví dụ
많은 시민들이 희생자들을 추모하기 위해 모였습니다.
Rất nhiều người dân đã tụ họp để tưởng niệm các nạn nhân.
Thành phần từ
추 đuổi theo+모 mến mộ
Nghĩa đen là "dõi theo và nhớ thương" người đã khuất. Hán Việt: truy mộ ("mộ" như trong "ngưỡng mộ").