Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

감싸다

gamssada

감싸요 · 감쌌어요 · 감쌀 거예요 · 감싸세요

bọc, quấn; che chở, bênh vực

Ví dụ

엄마는 항상 동생 편을 들고 감싸 줘요.

Mẹ lúc nào cũng đứng về phía em trai và bênh vực nó.

Thành phần từ

Có lẽ là 감다 "quấn" + 싸다 "gói": bọc kín xung quanh.