감싸요 · 감쌌어요 · 감쌀 거예요 · 감싸세요
bọc, quấn; che chở, bênh vực
Ví dụ
엄마는 항상 동생 편을 들고 감싸 줘요.
Mẹ lúc nào cũng đứng về phía em trai và bênh vực nó.
Thành phần từ
Có lẽ là 감다 "quấn" + 싸다 "gói": bọc kín xung quanh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
감싸요 · 감쌌어요 · 감쌀 거예요 · 감싸세요
bọc, quấn; che chở, bênh vực
Ví dụ
엄마는 항상 동생 편을 들고 감싸 줘요.
Mẹ lúc nào cũng đứng về phía em trai và bênh vực nó.
Thành phần từ
Có lẽ là 감다 "quấn" + 싸다 "gói": bọc kín xung quanh.
Từ liên quan