어루만져요 · 어루만졌어요 · 어루만질 거예요 · 어루만지세요
vuốt ve, xoa; xoa dịu, an ủi
Ví dụ
엄마는 아이의 머리를 부드럽게 어루만졌어요.
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt tóc đứa con.
Thành phần từ
Dựa trên 만지다 "chạm": cái chạm dịu dàng, xoa dịu, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어루만져요 · 어루만졌어요 · 어루만질 거예요 · 어루만지세요
vuốt ve, xoa; xoa dịu, an ủi
Ví dụ
엄마는 아이의 머리를 부드럽게 어루만졌어요.
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt tóc đứa con.
Thành phần từ
Dựa trên 만지다 "chạm": cái chạm dịu dàng, xoa dịu, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ liên quan