성원해요 · 성원했어요 · 성원할 거예요 · 성원하세요
cổ vũ, ủng hộ
Ví dụ
많은 팬들이 경기장에 와서 선수들을 성원했어요.
Rất nhiều người hâm mộ đã đến sân vận động để cổ vũ các cầu thủ.
Thành phần từ
성 tiếng+원 giúp đỡ
Nghĩa đen là "giúp đỡ bằng tiếng nói" — cổ vũ. Hán Việt: thanh viện ("viện" như trong "viện trợ").
Bạn nên biết
Danh từ này rất hay dùng khi cảm ơn: 그동안 보내 주신 성원에 감사드립니다 = cảm ơn sự ủng hộ của quý vị trong thời gian qua.