Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

애도하다

aedohada

애도해요 · 애도했어요 · 애도할 거예요 · 애도하세요

thương tiếc, chia buồn, mặc niệm

Ví dụ

온 국민이 그의 죽음을 깊이 애도했습니다.

Cả nước vô cùng thương tiếc trước sự ra đi của ông.

Thành phần từ

애 buồn thương도 viếng, điếu

Nghĩa đen là "đau buồn và thương tiếc". Hán Việt: ai điếu.

Bạn nên biết

삼가 고인의 명복을 빕니다 và 애도를 표합니다 là những cách chia buồn trang trọng.