Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

더욱

deouk

더욱 + adjective/verb; 더욱더 = even more and more

càng, càng thêm, hơn nữa

Ví dụ

운동을 시작한 후에 더욱 건강해졌어요.

Từ khi bắt đầu tập thể dục, mình càng khỏe hơn.

Thành phần từ

Phiên bản mạnh hơn, mang tính văn viết hơn của 더 "hơn".