Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

거짓말

geojinmal [거진말]

거짓말이 · 거짓말을

lời nói dối

Ví dụ

어제 동생이 엄마에게 거짓말을 했어요.

Hôm qua em mình đã nói dối mẹ.

Thành phần từ

거짓 "sự giả dối" + 말 "lời nói".

Bạn nên biết

Phát âm là [거진말] — ㅅ cuối đọc như ㄷ, rồi mũi hóa thành ㄴ trước ㅁ.