거짓말이 · 거짓말을
lời nói dối
Ví dụ
어제 동생이 엄마에게 거짓말을 했어요.
Hôm qua em mình đã nói dối mẹ.
Thành phần từ
거짓 "sự giả dối" + 말 "lời nói".
Bạn nên biết
Phát âm là [거진말] — ㅅ cuối đọc như ㄷ, rồi mũi hóa thành ㄴ trước ㅁ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거짓말이 · 거짓말을
lời nói dối
Ví dụ
어제 동생이 엄마에게 거짓말을 했어요.
Hôm qua em mình đã nói dối mẹ.
Thành phần từ
거짓 "sự giả dối" + 말 "lời nói".
Bạn nên biết
Phát âm là [거진말] — ㅅ cuối đọc như ㄷ, rồi mũi hóa thành ㄴ trước ㅁ.
Từ liên quan