Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

습관

seupgwan [습꽌]

습관이 · 습관을

thói quen

Ví dụ

저는 매일 아침 운동하는 습관이 있어요.

Mình có thói quen tập thể dục mỗi sáng.

Thành phần từ

습 tập, luyện관 quen

Nghĩa đen là "luyện tập và quen". Hán Việt: tập quán (tiếng Việt "tập quán" chỉ phong tục của cộng đồng, còn 습관 là thói quen cá nhân).

Bạn nên biết

Phát âm là [습꽌]. 버릇 thường chỉ thói quen xấu, còn 습관 mang nghĩa trung tính.