Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

발 벗고 나서다

bal beotgo naseoda [발 벋꼬 나서다]

발 벗고 나서요 · 발 벗고 나섰어요 · 발 벗고 나서서 돕다

xắn tay áo vào giúp, nhiệt tình ra tay

Ví dụ

마을 사람들이 발 벗고 나서서 청소를 도왔어요.

Dân làng đã xắn tay áo vào giúp dọn dẹp.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "cởi giày bước ra", sẵn sàng làm việc nặng.