앞장서요 · 앞장섰어요 · 앞장설 거예요 · 앞장서세요
đi đầu, dẫn đầu, tiên phong
Ví dụ
그녀는 환경 보호 운동에 앞장섰어요.
Cô ấy đã đi đầu trong phong trào bảo vệ môi trường.
Thành phần từ
앞장 "vị trí đầu" + 서다 "đứng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
앞장서요 · 앞장섰어요 · 앞장설 거예요 · 앞장서세요
đi đầu, dẫn đầu, tiên phong
Ví dụ
그녀는 환경 보호 운동에 앞장섰어요.
Cô ấy đã đi đầu trong phong trào bảo vệ môi trường.
Thành phần từ
앞장 "vị trí đầu" + 서다 "đứng".
Từ liên quan