손사래를 쳐요 · 손사래를 쳤어요 · 손사래를 치며
xua tay từ chối, gạt đi
Ví dụ
칭찬을 하자 그는 손사래를 치며 웃었어요.
Khi mình khen, anh ấy xua tay rồi cười.
Thành phần từ
손사래 = vẫy tay qua lại; gốc từ 손 "tay".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
손사래를 쳐요 · 손사래를 쳤어요 · 손사래를 치며
xua tay từ chối, gạt đi
Ví dụ
칭찬을 하자 그는 손사래를 치며 웃었어요.
Khi mình khen, anh ấy xua tay rồi cười.
Thành phần từ
손사래 = vẫy tay qua lại; gốc từ 손 "tay".