Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

눈 밖에 나다

nun bakke nada [눈 바께 나다]

눈 밖에 나요 · 눈 밖에 났어요 · ~의 눈 밖에 나다

bị mất lòng, bị ghét, bị cho ra rìa

Ví dụ

지각을 자주 해서 사장님 눈 밖에 났어요.

Mình hay đi muộn nên bị giám đốc ghét.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "ra khỏi tầm mắt của ai đó" — mất thiện cảm.

Bạn nên biết

Trái nghĩa: 눈에 들다 "lọt vào mắt xanh, được ưng ý".