눈 밖에 나요 · 눈 밖에 났어요 · ~의 눈 밖에 나다
bị mất lòng, bị ghét, bị cho ra rìa
Ví dụ
지각을 자주 해서 사장님 눈 밖에 났어요.
Mình hay đi muộn nên bị giám đốc ghét.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ra khỏi tầm mắt của ai đó" — mất thiện cảm.
Bạn nên biết
Trái nghĩa: 눈에 들다 "lọt vào mắt xanh, được ưng ý".