Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

손에 땀을 쥐다

sone ttameul jwida [소네 따믈 쥐다]

손에 땀을 쥐게 하는 + noun · 손에 땀을 쥐고 봤어요

hồi hộp nghẹt thở, thót tim

Ví dụ

마지막까지 손에 땀을 쥐게 하는 경기였어요.

Đó là một trận đấu hồi hộp nghẹt thở đến phút cuối.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "nắm mồ hôi trong tay" — lòng bàn tay đổ mồ hôi vì căng thẳng.

Bạn nên biết

Thường dùng làm định ngữ: 손에 땀을 쥐게 하는 경기/장면.