손에 땀을 쥐게 하는 + noun · 손에 땀을 쥐고 봤어요
hồi hộp nghẹt thở, thót tim
Ví dụ
마지막까지 손에 땀을 쥐게 하는 경기였어요.
Đó là một trận đấu hồi hộp nghẹt thở đến phút cuối.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nắm mồ hôi trong tay" — lòng bàn tay đổ mồ hôi vì căng thẳng.
Bạn nên biết
Thường dùng làm định ngữ: 손에 땀을 쥐게 하는 경기/장면.