Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

눈살을 찌푸리다

nunsareul jjipurida [눈싸를 찌푸리다]

눈살을 찌푸려요 · 눈살을 찌푸렸어요 · 눈살을 찌푸리게 하다

nhíu mày, cau mày (vì khó chịu)

Ví dụ

지하철에서 큰 소리로 통화해서 사람들이 눈살을 찌푸렸어요.

Anh ta nói điện thoại to tiếng trên tàu điện ngầm khiến mọi người nhíu mày.

Thành phần từ

눈살 = nếp nhăn giữa hai lông mày, gốc từ 눈 "mắt".