눈살을 찌푸려요 · 눈살을 찌푸렸어요 · 눈살을 찌푸리게 하다
nhíu mày, cau mày (vì khó chịu)
Ví dụ
지하철에서 큰 소리로 통화해서 사람들이 눈살을 찌푸렸어요.
Anh ta nói điện thoại to tiếng trên tàu điện ngầm khiến mọi người nhíu mày.
Thành phần từ
눈살 = nếp nhăn giữa hai lông mày, gốc từ 눈 "mắt".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
눈살을 찌푸려요 · 눈살을 찌푸렸어요 · 눈살을 찌푸리게 하다
nhíu mày, cau mày (vì khó chịu)
Ví dụ
지하철에서 큰 소리로 통화해서 사람들이 눈살을 찌푸렸어요.
Anh ta nói điện thoại to tiếng trên tàu điện ngầm khiến mọi người nhíu mày.
Thành phần từ
눈살 = nếp nhăn giữa hai lông mày, gốc từ 눈 "mắt".