마찰이 · 마찰을
ma sát; va chạm, bất hòa
Ví dụ
두 나라 사이에 무역 마찰이 계속되고 있습니다.
Va chạm thương mại giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn.
Thành phần từ
마 cọ+찰 xát
Nghĩa đen là "cọ và xát"; giống tiếng Việt, cũng chỉ va chạm trong xã hội. Hán Việt: ma sát — giống tiếng Việt.
Từ liên quan