Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

마찰

machal

마찰이 · 마찰을

ma sát; va chạm, bất hòa

Ví dụ

두 나라 사이에 무역 마찰이 계속되고 있습니다.

Va chạm thương mại giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn.

Thành phần từ

마 cọ찰 xát

Nghĩa đen là "cọ và xát"; giống tiếng Việt, cũng chỉ va chạm trong xã hội. Hán Việt: ma sát — giống tiếng Việt.