수축이 · 수축을
sự co lại, co rút
Ví dụ
금속은 온도가 내려가면 조금씩 수축합니다.
Kim loại co lại từng chút một khi nhiệt độ giảm.
Thành phần từ
수 thu vào+축 co
Nghĩa đen là "thu vào và co lại". Hán Việt: thu súc (súc = co, như "co súc").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수축이 · 수축을
sự co lại, co rút
Ví dụ
금속은 온도가 내려가면 조금씩 수축합니다.
Kim loại co lại từng chút một khi nhiệt độ giảm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thu vào và co lại". Hán Việt: thu súc (súc = co, như "co súc").