Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

질량

jillyang

질량이 · 질량을

khối lượng (vật lý)

Ví dụ

질량은 장소가 바뀌어도 변하지 않습니다.

Khối lượng không thay đổi kể cả khi đổi vị trí.

Thành phần từ

질 chất량 lượng

Nghĩa đen là "lượng vật chất". Hán Việt: chất lượng — bẫy từ đồng âm! Tiếng Việt "chất lượng" là "quality", còn 질량 là "khối lượng".

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 무게 "trọng lượng", thay đổi theo trọng lực; 질량 thì luôn giữ nguyên.