질량이 · 질량을
khối lượng (vật lý)
Ví dụ
질량은 장소가 바뀌어도 변하지 않습니다.
Khối lượng không thay đổi kể cả khi đổi vị trí.
Thành phần từ
질 chất+량 lượng
Nghĩa đen là "lượng vật chất". Hán Việt: chất lượng — bẫy từ đồng âm! Tiếng Việt "chất lượng" là "quality", còn 질량 là "khối lượng".
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 무게 "trọng lượng", thay đổi theo trọng lực; 질량 thì luôn giữ nguyên.
Từ liên quan