Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

마찰력

machallyeok

마찰력이 · 마찰력을

lực ma sát, ma sát

Ví dụ

얼음 위에서는 마찰력이 작아서 미끄러지기 쉬워요.

Trên băng lực ma sát nhỏ nên rất dễ trượt ngã.

Thành phần từ

마 xoa찰 cọ xát력 lực

Nghĩa đen là "lực cọ xát". Hán Việt: ma sát lực — tiếng Việt nói "lực ma sát". -력 = "lực": 마찰력, 중력, 노력.

Bạn nên biết

마찰 đứng một mình còn chỉ xung đột giữa người hay giữa các nước, như 무역 마찰 "xích mích thương mại".