마찰력이 · 마찰력을
lực ma sát, ma sát
Ví dụ
얼음 위에서는 마찰력이 작아서 미끄러지기 쉬워요.
Trên băng lực ma sát nhỏ nên rất dễ trượt ngã.
Thành phần từ
마 xoa+찰 cọ xát+력 lực
Nghĩa đen là "lực cọ xát". Hán Việt: ma sát lực — tiếng Việt nói "lực ma sát". -력 = "lực": 마찰력, 중력, 노력.
Bạn nên biết
마찰 đứng một mình còn chỉ xung đột giữa người hay giữa các nước, như 무역 마찰 "xích mích thương mại".
Từ liên quan