Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

밀도

mildo [밀또]

밀도가 · 밀도를

mật độ; khối lượng riêng

Ví dụ

서울은 인구 밀도가 매우 높은 도시예요.

Seoul là thành phố có mật độ dân số rất cao.

Thành phần từ

밀 dày đặc도 độ

Nghĩa đen là "mức độ dày đặc". Hán Việt: mật độ — giống tiếng Việt.