밀도가 · 밀도를
mật độ; khối lượng riêng
Ví dụ
서울은 인구 밀도가 매우 높은 도시예요.
Seoul là thành phố có mật độ dân số rất cao.
Thành phần từ
밀 dày đặc+도 độ
Nghĩa đen là "mức độ dày đặc". Hán Việt: mật độ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
밀도가 · 밀도를
mật độ; khối lượng riêng
Ví dụ
서울은 인구 밀도가 매우 높은 도시예요.
Seoul là thành phố có mật độ dân số rất cao.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mức độ dày đặc". Hán Việt: mật độ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan