Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

전파

jeonpa

전파가 · 전파를

truyền bá, lan truyền

Ví dụ

SNS를 통해 소식이 빠르게 전파되었어요.

Tin tức đã lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.

Thành phần từ

전 truyền파 gieo

Nghĩa đen là "truyền đi và gieo rắc". Hán Việt: truyền bá — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 전파 (電波) nghĩa là "sóng vô tuyến" (điện ba), như 전파가 약하다 (sóng yếu).

TOPIK 5danh từ

전파

jeonpa

전파가 · 전파를

sóng vô tuyến, sóng điện từ

Ví dụ

산속에서는 전파가 약해서 휴대폰이 잘 안 돼요.

Ở trong núi sóng yếu nên điện thoại không dùng tốt được.

Thành phần từ

전 điện파 sóng

Nghĩa đen là "sóng điện". Hán Việt: điện ba.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 전파 (傳播) nghĩa là "truyền bá, lan truyền", như 바이러스 전파; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.