전파가 · 전파를
truyền bá, lan truyền
Ví dụ
SNS를 통해 소식이 빠르게 전파되었어요.
Tin tức đã lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.
Thành phần từ
전 truyền+파 gieo
Nghĩa đen là "truyền đi và gieo rắc". Hán Việt: truyền bá — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 전파 (電波) nghĩa là "sóng vô tuyến" (điện ba), như 전파가 약하다 (sóng yếu).
Từ liên quan