Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

파장

pajang

파장이 · 파장을

bước sóng; dư chấn, tác động lan tỏa

Ví dụ

빨간색 빛은 파란색 빛보다 파장이 길어요.

Ánh sáng đỏ có bước sóng dài hơn ánh sáng xanh lam.

Thành phần từ

파 sóng장 dài

Nghĩa đen là "độ dài sóng". Hán Việt: ba trường.

Bạn nên biết

Trên tin tức, 파장이 크다 nghĩa là "gây tác động lớn", ví dụ sau một vụ bê bối.