Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

관성

gwanseong

관성이 · 관성을

quán tính

Ví dụ

버스가 갑자기 서면 관성 때문에 몸이 앞으로 쏠려요.

Khi xe buýt dừng đột ngột, người bạn bị chúi về phía trước do quán tính.

Thành phần từ

관 thói quen성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất theo thói quen": vật cứ tiếp tục làm điều nó đang làm. Hán Việt: quán tính — giống tiếng Việt.